Cáp cẩu thép là dòng dây cáp chuyên dụng dành cho xe cẩu, được bện từ các sợi thép carbon chất lượng cao, phục vụ mục đích nâng, hạ hoặc kéo các vật nặng trong môi trường công nghiệp và xây dựng khắc nghiệt. Nhờ khả năng chịu tải trọng cực lớn, đây là phụ tùng xe cẩu không thể thay thế trong các thiết bị cẩu hàng phổ biến như cần trục, máy tời và xe cẩu, góp phần tối ưu hóa hiệu suất làm việc và đảm bảo an toàn lao động tuyệt đối.
Phân loại các loại cáp cẩu thép thông dụng 2026
Các loại cáp cẩu thép hiện nay được chia làm 3 nhóm chính dựa trên vật liệu lõi và cấu trúc bện bao gồm cáp cẩu thép lõi thép chịu tải cực cao, cáp cẩu thép lõi đay dẻo dai và cáp cẩu thép chống xoắn ổn định khi nâng cao.
Cáp cẩu thép lõi thép (IWRC)
Cáp cẩu thép lõi thép (IWRC) là dòng cáp cẩu thép chịu lực mạnh mẽ nhất nhờ có một sợi dây cáp thép độc lập làm lõi bên trong. Với cấu trúc bện phổ biến như 6×36 hoặc 6×37, loại vật liệu cẩu kéo công nghiệp này có độ giãn thấp, khả năng chống dập nát tốt và chuyên dùng để chế tạo các bộ cáp thép nâng hạ máy móc có tải trọng lớn.

Cáp cẩu thép lõi đay (FC)
Cáp cẩu thép lõi đay (hay còn gọi là lõi sợi tổng hợp) có đặc tính mềm dẻo cao, giúp sợi cáp dễ dàng uốn cong quanh các puly của cáp thép cho cần trục. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ca nâng hạ đòi hỏi sự linh hoạt của dây cáp thép nâng hạ, tuy nhiên khả năng chịu lực sẽ thấp hơn so với dòng lõi thép ở cùng đường kính.

Cáp cẩu thép chống xoắn
Cáp cẩu thép chống xoắn (cấu trúc 35×7 hoặc 19×7) được thiết kế đặc biệt với các lớp tao cáp xoắn ngược chiều nhau để triệt tiêu lực xoay khi chịu tải. Đây là dòng cáp cẩu thép dùng cho cần cẩu tháp, xe cẩu tự hành và các thiết bị cẩu hàng nặng làm việc ở cao độ lớn, đảm bảo vật nâng không bị xoay tròn tự do gây nguy hiểm.

Cáp cẩu thép mạ kẽm và không mạ
Cáp cẩu thép mạ kẽm (Galvanized) được bao phủ lớp kẽm bề mặt giúp chống oxy hóa tốt, trong khi cáp không mạ thường được bôi mỡ bảo vệ dày để dùng làm dây cáp thép chịu tải trong môi trường hóa chất hoặc cảng biển.

Bảng giá bán dây cáp thép cẩu hàng
Báo giá cáp cẩu thép 2026 biến động tùy thuộc vào đường kính (từ cáp 6 đến cáp 20), thương hiệu (như cáp cẩu thép Hàn Quốc, Nhật Bản) và phương pháp gia công đầu mắt cáp.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số dòng dây cáp thép chịu tải phổ biến tại Việt Nam:
Bảng giá cáp cẩu thép theo mét
| Loại cáp thép theo đường kính | Đơn giá (VNĐ/mét) |
| Cáp 6 | 11.000 |
| Cáp 8 | 13.000 |
| Cáp 10 | 19.000 |
| Cáp 12 | 23.000 |
| Cáp 14 | 29.000 |
| Cáp 16 | 36.000 |
| Cáp 18 | 46.000 |
| Cáp 20 | 60.000 |
Bảng giá gia công đầu cáp thép cẩu hàng
| Kích thước cáp thép | Giá tết cáp (VNĐ/đầu) | Giá ép nhôm (VNĐ/đầu) |
| Cáp 8 | 15.000 | 38.000 |
| Cáp 10 | 15.000 | 40.000 |
| Cáp 12 | 15.000 | 40.000 |
| Cáp 14 | 20.000 | 55.000 |
| Cáp 16 | 20.000 | 80.000 |
| Cáp 18 | 25.000 | 100.000 |
| Cáp 20 | 30.000 | 120.000 |
Giá khóa cáp thép cẩu (Ốc siết cáp)
Trong trường hợp cần kết nối tạm thời hoặc không thể gia công cố định, bạn có thể mua rời các loại khóa cáp (ốc siết cáp).
- Khóa cáp 4: 2.000đ/chiếc.
- Khóa cáp 5 – 6: 3.000đ/chiếc.
- Khóa cáp 8: 5.000đ/chiếc.
- Khóa cáp 10: 6.000đ/chiếc.
- Khóa cáp 12: 10.000đ/chiếc.
Cần lưu ý gì khi lựa chọn và tính toán tải trọng cáp cẩu thép
Khi mua cáp cẩu thép, bạn cần tính toán kỹ trọng lượng hàng hóa cộng với các phụ kiện nâng hạ công nghiệp đi kèm để đảm bảo không vượt quá tải trọng định mức.
Để duy trì an toàn lao động khi lựa chọn và sử dụng cáp thép cẩu hàng, bạn cần tuân thủ các quy tắc kỹ thuật sau:
- Xác định tải trọng chịu lực: Luôn chọn dây cáp thép chịu lực kéo có hệ số an toàn tối thiểu 5:1 so với vật nâng để tránh hiện tượng đứt cáp đột ngột.
- Lựa chọn cấu trúc cáp: Đối với cáp thép dùng trong xây dựng, hãy ưu tiên cấu trúc 6×36 hoặc 6×37 để có độ bền bỉ và chống mài mòn tốt hơn.
- Kiểu gia công mắt cáp: Nên ưu tiên sử dụng phương pháp ép nhôm thủy lực để tạo mắt cứng hoặc mắt mềm nhằm tăng tính thẩm mỹ và độ ổn định cho dây cáp thép công trình.
- Môi trường làm việc: Tại các nhà máy có hóa chất, nên chọn cáp cẩu thép mạ kẽm hoặc cáp inox để tránh tình trạng gỉ sét làm giảm tuổi thọ thiết bị cẩu hàng nặng.
Xem thêm: Bảng tra cáp thép cẩu hàng
Các câu hỏi thường gặp về cáp thép cẩu hàng
Làm sao phân biệt cáp cẩu thép lõi đay và lõi thép?
Cáp lõi thép (IWRC) sẽ thấy các tao thép bên trong cùng, trong khi cáp cẩu thép lõi đay (FC) sẽ lộ ra sợi thực vật hoặc sợi tổng hợp có màu nâu hoặc đen ở giữa.
Tại sao nên mua cáp cẩu thép Nhật Bản hoặc Hàn Quốc?
Đây là những dòng cáp cẩu thép tải trọng lớn có độ tinh khiết thép cao, quy trình nhiệt luyện chuẩn giúp cáp có độ bền uốn và chịu mỏi vượt trội.
Thời điểm nào cần thay thế cáp cẩu thép mới?
Cần thay ngay nếu dây cáp thép nâng hạ máy móc có dấu hiệu bị gỉ sét sâu, nổ sợi thép (đứt quá số lượng cho phép trên một bước bện) hoặc đường kính cáp giảm hơn 7% so với ban đầu.
Kết luận
Nắm rõ đặc điểm của các loại cáp cẩu thép và hiểu cách tính toán tải trọng là điều quan trọng để thực hiện các giải pháp nâng hạ hàng hóa an toàn. Bằng cách lựa chọn đúng dòng cáp thép cẩu hàng chất lượng và duy trì lịch trình kiểm tra định kỳ, bạn sẽ tối ưu hóa hiệu suất làm việc của các loại xe cẩu và bảo vệ an toàn cho người lao động.

0838 567 678
Chat Zalo