Kích thước xe nâng là thông số hình học cốt lõi quyết định khả năng vận hành linh hoạt của thiết bị và diện tích lối đi cần thiết trong nhà kho. Bài viết này của Di Dời Nhà Xưởng Tiến Phát sẽ tổng hợp chi tiết các thông số kích thước xe nâng từ các thương hiệu hàng đầu, so sánh phân khúc kích thước xe nâng điện 1.5 tấn quốc dân, và hướng dẫn cách tính chiều rộng lối đi chính xác nhất nhằm tối ưu năng suất bốc xếp hàng hóa.
Ba thông số kích thước xe nâng cốt lõi và tầm quan trọng
Các thông số kỹ thuật xe nâng về chiều dài, chiều rộng, chiều cao quyết định trực tiếp đến tính an toàn khi di chuyển, khả năng chui container và việc phân bổ mật độ kệ chứa hàng.
Việc nắm vững kích thước xe nâng hàng giúp doanh nghiệp layout nhà kho chuẩn xác ngay từ đầu, tránh rủi ro va quệt hệ thống và tối ưu chi phí vận hành. Ba thông số cốt lõi bao gồm:
- Chiều dài tiêu chuẩn: Tính từ đuôi xe (khối đối trọng) đến mặt đứng của càng nâng (chưa tính kích thước càng xe). Thông số này kết hợp với chiều dài hàng hóa sẽ quyết định không gian quay đầu của xe nâng.
- Chiều rộng xe nâng forklift: Khoảng cách giữa hai mép ngoài cùng của lốp xe hoặc tấm chắn bảo vệ, quyết định thiết bị có đi lọt qua các lối hành lang hẹp hay không.
- Chiều cao xe nâng hàng: Thể hiện qua chiều cao mui cabin bảo vệ và chiều cao khung nâng khi thu gọn. Số đo này giúp xác định xe có bị vướng cửa kho, hệ thống thông gió hay trần hộc container hay không.
Xem thêm: Cấu tạo xe nâng hàng

Thông số và kích thước tiêu chuẩn của các dòng xe nâng phổ biến
Mỗi phân khúc tải trọng và dòng động cơ của từng thương hiệu sở hữu một mức kích thước xe nâng riêng biệt, đáp ứng các điều kiện làm việc từ trong nhà kho kín đến bãi lộ thiên.
Dưới đây là thông số kích thước của các dòng thương hiệu xe nâng phổ biến nhất hiện nay:
Thông số kích thước xe nâng dầu Komatsu 3 tấn FD30T-16
| Thông số kích thước | Giá trị |
| Chiều dài đến mặt càng (Length To Fork Face) | 2710 mm |
| Chiều rộng tổng thể (Overall Width) | 1235 mm |
| Chiều cao khi hạ khung nâng (Overall Height – Mast Lowered) | 2160 mm |
| Chiều cao đến đỉnh mui xe (Height To Top Of Overhead Guard) | 2130 mm |
| Chiều cao nâng tối đa (Max Fork Height) | 3250 mm |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 1700 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | 140 mm |
| Lối đi quay xe vuông góc (Right Angle Stack) | 2855 mm |
| Bán kính quay vòng (Turning Radius) | 2370 mm |

Kích thước xe nâng dầu Mitsubishi 5 tấn FD50NT
| Thông số kích thước | Giá trị (mm) |
| Chiều dài đến mặt càng (Overall length to fork face) | 3310 mm |
| Chiều rộng tổng thể (Width – với lốp tiêu chuẩn) | 1460 mm |
| Chiều cao khi hạ khung nâng (Height with lowered mast) | 2400 mm |
| Chiều cao khi nâng tối đa (Height with extended mast) | 4590 mm |
| Chiều cao đến đỉnh mui xe (Height to top of Overhead Guard) | 2250 mm |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2150 mm |
| Khoảng nhô phía trước (Front overhang) | 602 mm |
| Kích thước càng nâng (Forks: Thickness x Width x Length) | 60 x 150 x 1220 mm |
| Độ mở càng nâng Min/Max (Forks Spread) | 300 – 1190 mm |
| Khoảng sáng gầm xe tại điểm thấp nhất (Ground Clearance) | 150 mm |

Kích thước xe nâng dầu Mitsubishi 10 tấn FD100NL
| Thông số kích thước | Giá trị (mm) |
| Chiều dài tổng thể có càng (Overall length with fork) | 5490 mm |
| Chiều dài tổng thể không càng (Overall length without fork) | 4285 mm |
| Chiều rộng tổng thể (Overall width) | 2240 mm |
| Chiều cao nâng tối đa (Maximum fork height) | 3000 mm |
| Chiều cao khi hạ khung nâng (Overall height – mast lowered) | 2895 mm |
| Chiều cao đến mui xe (Overall height – overhead guard) | 2740 mm |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2800 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground clearance) | 255 mm |
| Độ mở càng nâng (Lateral fork adjustment – outside) | 400 ~ 2140 mm |
| Bán kính quay vòng ngoài (Turning radius – outside) | 4000 mm |
| Kích thước càng nâng (Fork size: L x W x T) | 1220 x 180 x 75 mm |

Thông số và kích thước xe nâng dầu Hyundai 7 tấn HDF70-7S
| Thông số kích thước | Giá trị |
| Chiều dài đến mặt càng (Length To Fork Face) | 3500 mm |
| Chiều rộng tổng thể (Overall Width) | 2087 mm |
| Chiều cao khi hạ khung nâng (Overall Height – Mast Lowered) | 2515 mm |
| Chiều cao đến đỉnh mui xe (Height To Top Of Overhead Guard) | 2523 mm |
| Chiều cao nâng tối đa (Max Fork Height) | 3000 mm |
| Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | 2300 mm |
| Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance) | 195 mm |
| Bán kính quay vòng (Turning Radius) | 3360 mm |

Thông số, kích thước xe nâng điện đứng lái Toyota 1.5 tấn 7FBR15
| Thông số kích thước | Giá trị (mm) |
| Chiều dài tổng thể (Overall Length) | 2075 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (Length to Fork Face) | 1155 mm |
| Chiều rộng tổng thể (Overall Width) | 1090 mm |
| Chiều cao mui xe (Overhead Guard Height) | 2250 mm |
| Chiều cao khung nâng khi hạ (Mast Lowered Height) | 1995 mm |
| Chiều cao khung nâng khi kéo tối đa (Mast Extended Height) | 3850 mm |
| Chiều cao nâng tối đa (Maximum Fork Height) | 3000 mm |
| Chiều cao nâng tự do (Free Lift) | 105 mm |
| Kích thước càng nâng (Fork Size: Dày x Rộng x Dài) | 35 x 100 x 920 mm |
| Độ mở càng nâng (Fork Spread – Outside): Max/Min | 755 / 220 mm |
| Tầm vươn càng nâng (Reach Stroke) | 585 mm |

So sánh kích thước xe nâng điện 1.5 tấn giữa các thương hiệu lớn
Sự chênh lệch về kích thước xe nâng điện 1.5 tấn giữa các thương hiệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ linh hoạt và bán kính quay thực tế của từng dòng máy.
Mỗi nhà sản xuất có triết lý thiết kế khung gầm khác nhau, tạo ra các thông số hình học riêng biệt cho phân khúc 1.5 tấn:
| Thương hiệu | Model tiêu biểu | Chiều dài thân xe (mm) | Chiều rộng (mm) | Bán kính quay vòng (mm) |
| Toyota | 7FB15 | 2080 | 1060 | 1770 |
| Komatsu | FE15-1 | 2050 | 1110 | 1750 |
| Mitsubishi | FB15 | 2020 | 1090 | 1795 |
| Heli | CPD15 | 2070 | 1086 | 1800 |
| Doosan | B15T-7 | 1740 | 1070 | 1620 |
| Yale | ERP15UX | 2100 | 1120 | 1970 |
| Nissan | 1B1 | 1955 | 1070 | 1780 |
Quy hoạch lối đi làm việc tối thiểu trong kho để phù hợp với kích thước xe nâng
Lối đi thông thủy giữa các dãy kệ (Chiều rộng aisle warehouse) phải được tính toán dựa trên chiều dài thân xe, kích thước hàng hóa và khoảng cách an toàn kỹ thuật.
Để xe nâng có thể lấy hàng và quay đầu 90 độ một cách trơn tru mà không va quệt vào giá kệ, lối đi tối thiểu cần tuân thủ các hạn mức sau:
- Dòng xe nâng tay kéo pallet: Chỉ yêu cầu khoảng cách lối đi hẹp từ 1.8m đến 2.2m do cấu tạo không có khoang lái cồng kềnh.
- Dòng xe nâng điện đứng láo di chuyển trong kho (Reach Truck): Nhờ thiết kế trục thu nới càng, dòng xe này chỉ cần chiều rộng lối đi từ 2.7m đến 3.0m, tối ưu tối đa mật độ chứa pallet.
- Dòng xe nâng ngồi lái động cơ lớn (1.5 – 3.5 tấn): Do kích thước thân xe dài, bạn bắt buộc phải thiết kế khoảng cách đường đi giữa các hàng kệ rộng từ 3.5m đến 4.0m để đảm bảo biên độ an toàn khi quay xe.
Các câu hỏi thường gặp về thông số và kích thước xe nâng
Xe nâng cao bao nhiêu mét khi vận hành?
Thông thường, một xe nâng tiêu chuẩn có chiều cao cabin tầm 2.1 mét, nhưng xe nâng cao bao nhiêu mét khi nâng hàng sẽ phụ thuộc vào loại khung. Chiều cao nâng có thể vươn từ 3 mét lên đến 6 mét hoặc tối đa 12 mét đối với dòng Reach Truck cao tầng.
Kích thước pallet xe nâng ảnh hưởng gì đến lối đi?
Kích thước hàng hóa trên pallet (ví dụ loại tiêu chuẩn 1m x 1.2m) sẽ cộng trực tiếp vào chiều dài xe khi tính toán góc quay. Nếu pallet càng dài, cánh tay đòn quay xe càng rộng, đòi hỏi đường chạy phải mở rộng thêm.
Bán kính quay xe nâng được tính như thế nào?
Bán kính quay vòng là khoảng cách từ tâm quay đại lý (thường là tâm bánh xe trước) đến điểm ngoài cùng phía sau của đối trọng khi xe đánh hết lái. Thông số này luôn được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Kết luận
Hiểu đúng về kích thước xe nâng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sắm thiết bị chính xác và kiến thiết hạ tầng kho bãi khoa học. Việc phối hợp hài hòa giữa diện tích xe, tải trọng và layout đường đi sẽ mang lại hiệu quả vượt trội, giảm nguy cơ tai nạn lao động liên quan đến va chạm xưởng.

0838 567 678
Chat Zalo