Xe cẩu 80 tấn là loại xe cẩu bánh lốp tải trọng lớn, được ứng dụng rất nhiều trong các công việc cẩu hạ máy móc công nghiệp nặng, nâng hạ container, vật liệu xây dựng. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực cho thuê xe cẩu 80 tấn và vận hành xe cẩu, Tiến Phát sẽ cung cấp các thông số kỹ thuật của một số xe cẩu bánh lốp 80 tấn phổ biến và ứng dụng của nó trong cuộc sống ở bài viết này.
Thông số kỹ thuật của một số xe cẩu 80 tấn phổ biến
Thông số kỹ thuật của xe cẩu 80 tấn Kato KR80H-F (SL850Rf)
- Hãng sản xuất: KATO (Nhật Bản)
- Model: KR80H-F (SL850Rf)
- Đời xe: 2018
- Chân chống loại: H
- Tải trọng nâng tối đa: 80 tấn
- Kích thước tổng thể của xe (D x R x C): 13.26 x 2.85 x 3.75 (m)
- Khối lượng bản thân: 41.155 tấn
- Động cơ: HINO E13C-YS
- Chiều dài cần boom: 10m – 45m
- Chiều dài cần phụ: 9.52m – 18m
- Số lượng trục: 4

Thông số kỹ thuật xe cẩu 80 tấn Sany SRC800T
- Hãng sản xuất: Sany
- Model: SRC800T
- Khả năng nâng tối đa: 80 tấn
- Đối trọng: 9 tấn
- Chiều dài cần boom lớn nhất: 47.5m
- Chiều dài cần phụ lớn nhất: 17.5m
- Chiều cao nâng lớn nhất: 65.5m
- Khả năng leo dốc: 75%
- Tốc độ: 36km/h
- Bánh xe: 4×2; 4×4
Xem chi tiết cấu tạo và đầy đủ thông số kỹ thuật của tại catalogue xe cẩu 80 tấn Sany SRC800T

Các thông số kỹ thuật chính của xe cẩu 80 tấn Tadano GR800EX
- Hãng: Tadano
- Model: GR800EX
- Tải trọng nâng tối đa: 80 tấn
- Chiều cao nâng tối đa: 67m
- Bán kính quay vòng: 4 bánh lái: 6.8m, 2 bánh lái: 11.9m
- Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao): 14.375m x 3.315m x 3.795m
- Chiều dài cần boom: 12 – 47m
- Chiều dài cần phụ: 10.1 – 17.7m
- Loại động cơ: MITSUBISHI 6M60-TL
- Vận tốc di chuyển: 36 km/h
- Lốp xe: -29.5-25 34PR (OR)
Xem các thông số kỹ thuật trong file catalogue xe cẩu 80 tấn Tadano GR800EX

Thông số kỹ thuật chính của xe cẩu bánh lốp 80 tấn XCMG XCT80
- Thương hiệu xe cẩu: XCMG
- Model: XCT80
- Tải trọng nâng tối đa: 80 tấn
- Chiều cao nâng tối đa: 58m
- Chiều dài cần boom: 11.83 – 45.5m
- Chiều dài cần phụ: 9.5 – 16m
- Tốc độ di chuyển tối đa: 50km//h
- Trọng lượng bản thân: 46 tấn
- Kích thước xe (dài x rộng x cao): 14.085 m x 2.8 m x 3.77 m
- Động cơ: Dongfeng Cummins
- Model động cơ: QSL8.9-C360 / WD615.334
- Bình chứa dầu: 300 lít
Xem đầy đủ các thông số kỹ thuật của xe cẩu 80 tấn XCMG XCT80 tại đây.

Xe cẩu 80 tấn được ứng dụng trong các công việc gì?
- Xe cẩu công trình 80 tấn tham gia lắp dựng kết cấu thép nhà xưởng, nhà cao tầng, dầm cầu,…
- Xe cẩu 80 tấn vận chuyển hàng hóa có kích thước và trọng lượng lớn như máy biến ép, máy dập, máy ép nhựa,…
- Sử dụng trong các nhà máy, bến cảng để bốc dỡ hàng hóa, nâng hạ container, lắp ráp máy dập công suất lớn.
- Cẩu chuyên dụng 80 tấn có thể sử dụng để cứu hộ, cứu nạn, cẩu hạ các vật liệu nặng hoặc cẩu xe bị nạn trong các trường hợp khẩn cấp.
- Sử dụng cẩu máy móc, thiết bị công nghiệp lên tầng cao tại nhà máy, tòa nhà cao tầng.
Xem thêm các bài viết liên quan:
- Thông số kỹ thuật xe cẩu 20 tấn
- Thông số kỹ thuật xe cẩu 30 tấn
- Thông số xe cẩu bánh lốp 50 tấn
- Thông số kỹ thuật xe cẩu Kato 100 tấn
Kết luận
Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật của xe cẩu 80 tấn là bước đầu tiên để lựa chọn giải pháp nâng hạ hiệu quả. Nếu bạn muốn thuê xe cẩu 80 tấn hay mua xe cẩu 80 tấn cũ, có thể liên hệ cho Tiến Phát. Chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết giúp bạn và báo giá xe cẩu 80 tấn ưu đãi cho bạn.